excuse me
/ɪkˈskjuːz/Cụm từ
- (Canada, Mỹ) Nói như yêu cầu nhắc lại thông tin.(Canada, US) Said as a request to repeat information.
- (Canada, Mỹ) Nói như thể yêu cầu nhắc lại thông tin, nhằm thể hiện sự hoài nghi hoặc phẫn nộ.(Canada, US) Said, as though as a request to repeat information, in order to indicate disbelief or indignation.It was so hot I took off my clothes and sat by the window to cool off. Excuse me?Trời nóng quá tôi phải cởi quần áo và ngồi bên cửa sổ cho mát. Xin lỗi?
- Nói như một lời yêu cầu sự chú ý của một cá nhân.Said as a request for an individual's attention.Excuse me? Anna? Is that you? — Oh, yes. I am here!Xin lỗi? Anna? Đó có phải là bạn không? - Ồ, vâng. Tôi ở đây!
- Nói như một yêu cầu để vượt qua ai đó.Said as a request to pass somebody.Excuse me: can I get through please?Xin lỗi: làm ơn cho tôi qua được không?
Danh từ
- (khiêu vũ) Một loại hình khiêu vũ cổ điển trong đó các đối tác liên tục được thay đổi.(dance) An old-fashioned type of dance where partners are constantly changed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “excuse me” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish