excuse me

/ɪkˈskjuːz/
Cụm từ
  1. (Canada, Mỹ) Nói như yêu cầu nhắc lại thông tin.
    (Canada, US) Said as a request to repeat information.
  2. (Canada, Mỹ) Nói như thể yêu cầu nhắc lại thông tin, nhằm thể hiện sự hoài nghi hoặc phẫn nộ.
    (Canada, US) Said, as though as a request to repeat information, in order to indicate disbelief or indignation.
    It was so hot I took off my clothes and sat by the window to cool off. Excuse me?
    Trời nóng quá tôi phải cởi quần áo và ngồi bên cửa sổ cho mát. Xin lỗi?
  3. Nói như một lời yêu cầu sự chú ý của một cá nhân.
    Said as a request for an individual's attention.
    Excuse me? Anna? Is that you? — Oh, yes. I am here!
    Xin lỗi? Anna? Đó có phải là bạn không? - Ồ, vâng. Tôi ở đây!
  4. Nói như một yêu cầu để vượt qua ai đó.
    Said as a request to pass somebody.
    Excuse me: can I get through please?
    Xin lỗi: làm ơn cho tôi qua được không?
Danh từ
  1. (khiêu vũ) Một loại hình khiêu vũ cổ điển trong đó các đối tác liên tục được thay đổi.
    (dance) An old-fashioned type of dance where partners are constantly changed.
🎬 Nghe “excuse me” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish